僑論 qiáo lùn · kiều luận Hán Việt: kiều luận · Pinyin: qiáo lùn Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 論 (luận)Pinyinqiáo lùnHán Việtkiều luậnCấu tạo僑 + 論 · kiều + luận nghĩa thành phần: kiều + luận