僑軍

qiáo jūn kiều quân

Hán Việt: kiều quân · Pinyin: qiáo jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui inh lính một nước hiện diện ở một nước khác. kiều quân kiều quân ☆Binh lính một nước hiện diện ở một nước khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由他處調駐的軍隊。《宋書.卷一.武帝本紀上》:「彼僑軍無資,求戰不得,旬月之間,折棰以笞之耳。」