僑陵 kiều lăng Hán Việt: kiều lăng Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 陵 (lăng)Hán Việtkiều lăngCấu tạo僑 + 陵 · kiều + lăng nghĩa thành phần: kiều + lăng Nghĩa EngCihui 僑陵 iáolíng n. cemeteries/tombs/graves of overseas Chinese M:⁴zuò