僕姑

pū gū bộc cô

Hán Việt: bộc cô · Pinyin: pū gū

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指好的弓箭。《左傳.莊公十一年》:「乘丘之役,公以金僕姑射南宮長萬。」宋.樂雷發〈烏烏歌〉:「有金須碎作僕姑,有鐵須鑄作蒺藜。」也稱為「僕射姑」。

Eng

  • Cihui 僕姑 úgū n. <wr.> a high-quality arrow