僕廁 pū cè · bộc xí Hán Việt: bộc xí · Pinyin: pū cè Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 廁 (xí)Pinyinpū cèHán Việtbộc xíCấu tạo僕 + 廁 · bộc + xí nghĩa thành phần: bộc + xí