僕散 pū sàn · bộc tán Hán Việt: bộc tán · Pinyin: pū sàn Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 散 (tán)Pinyinpū sànHán Việtbộc tánCấu tạo僕 + 散 · bộc + tán nghĩa thành phần: bộc + tán