僕童 pū tóng · bộc đồng Hán Việt: bộc đồng · Pinyin: pū tóng Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 童 (đồng)Pinyinpū tóngHán Việtbộc đồngCấu tạo僕 + 童 · bộc + đồng nghĩa thành phần: bộc + đồng