僕虜 pū lǔ · bộc lỗ Hán Việt: bộc lỗ · Pinyin: pū lǔ Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 虜 (lỗ)Pinyinpū lǔHán Việtbộc lỗCấu tạo僕 + 虜 · bộc + lỗ nghĩa thành phần: bộc + lỗ