僕陳 pū chén · bộc trần Hán Việt: bộc trần · Pinyin: pū chén Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 陳 (trần)Pinyinpū chénHán Việtbộc trầnCấu tạo僕 + 陳 · bộc + trần nghĩa thành phần: bộc + trần