僕頓 pū dùn · bộc đốn Hán Việt: bộc đốn · Pinyin: pū dùn Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 頓 (đốn)Pinyinpū dùnHán Việtbộc đốnCấu tạo僕 + 頓 · bộc + đốn nghĩa thành phần: bộc + đốn