僚介

liáo jièliêu giới

Hán Việt: liêu giới · Pinyin: liáo jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从官,僚属。

Cấu tạo: 僚 (liêu) + 介 (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.从官,僚属。

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳