僚壻 liáo xù · liêu tế Hán Việt: liêu tế · Pinyin: liáo xù Tổng quan Cấu tạo: 僚 (liêu) + 壻 (tế)Pinyinliáo xùHán Việtliêu tếCấu tạo僚 + 壻 · liêu + tế nghĩa thành phần: liêu + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"僚婿"; 姊妹的丈夫之互称或合称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僚婿"。 2.姊妹的丈夫之互称或合称。