僚婿

liêu tế

Hán Việt: liêu tế

Tổng quan

Anh em bạn rể.☸

Cấu tạo: 僚 (liêu) + 婿 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Anh em bạn rể.☸
  • Biên soạn 僚婿 iáoxù n. husbands of one's sisters

Eng

  • Cihui 僚婿 iáoxù n. husbands of one's sisters

Từ liên quan

Gần nghĩa

僚佐 · 僚友 · 僚属 · 僚屬 · 僚朋 · 僚机 · 僚仆 · 僚介