僚採 liáo cǎi · liêu thải Hán Việt: liêu thải · Pinyin: liáo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 僚 (liêu) + 採 (thải)Pinyinliáo cǎiHán Việtliêu thảiCấu tạo僚 + 採 · liêu + thải nghĩa thành phần: liêu + thải