僚故

liáo gù liêu cố

Hán Việt: liêu cố · Pinyin: liáo gù

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故吏; 指同官旧友。唐刘禹锡有《和武中丞秋日寄怀简诸僚故》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故吏。 2.指同官旧友。唐刘禹锡有《和武中丞秋日寄怀简诸僚故》诗。