僚舊 liáo jiù · liêu cựu Hán Việt: liêu cựu · Pinyin: liáo jiù Tổng quan Cấu tạo: 僚 (liêu) + 舊 (cựu)Pinyinliáo jiùHán Việtliêu cựuCấu tạo僚 + 舊 · liêu + cựu nghĩa thành phần: liêu + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故吏。Tân Hoa Tự Điển 1.故吏。