僚艦

liêu hạm

Hán Việt: liêu hạm

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僚艦 iáojiàn n. <mil.> navel consort M:¹sōu

ja

  • JMdict consort ship