僚賢

liáo xián liêu hiền

Hán Việt: liêu hiền · Pinyin: liáo xián

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤能的僚佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤能的僚佐。