僞偷 wěi tōu · ngụy thâu Hán Việt: ngụy thâu · Pinyin: wěi tōu Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 偷 (thâu)Pinyinwěi tōuHán Việtngụy thâuCấu tạo僞 + 偷 · ngụy + thâu nghĩa thành phần: ngụy + thâu