僞史 wěi shǐ · ngụy sử Hán Việt: ngụy sử · Pinyin: wěi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 史 (sử)Pinyinwěi shǐHán Việtngụy sửCấu tạo僞 + 史 · ngụy + sử nghĩa thành phần: ngụy + sử