僞國 wěi guó · ngụy quốc Hán Việt: ngụy quốc · Pinyin: wěi guó Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 國 (quốc)Pinyinwěi guóHán Việtngụy quốcCấu tạo僞 + 國 · ngụy + quốc nghĩa thành phần: ngụy + quốc Nghĩa EngCihui 偽國 ěiguó n. illegal state