僞塗 wěi tú · ngụy đồ Hán Việt: ngụy đồ · Pinyin: wěi tú Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 塗 (đồ)Pinyinwěi túHán Việtngụy đồCấu tạo僞 + 塗 · ngụy + đồ nghĩa thành phần: ngụy + đồ