僞師 wěi shī · ngụy sư Hán Việt: ngụy sư · Pinyin: wěi shī Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 師 (sư)Pinyinwěi shīHán Việtngụy sưCấu tạo僞 + 師 · ngụy + sư nghĩa thành phần: ngụy + sư