僞撰

wěi zhuàn ngụy soạn

Hán Việt: ngụy soạn · Pinyin: wěi zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (soạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偽撰 ěizhuàn v. forge ancient literary works