僞母 ngụy mẫu Hán Việt: ngụy mẫu Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 母 (mẫu)Hán Việtngụy mẫuCấu tạo僞 + 母 · ngụy + mẫu nghĩa thành phần: ngụy + mẫu Nghĩa EngCihui pseudogyne