僞滿 wěi mǎn · ngụy mãn Hán Việt: ngụy mãn · Pinyin: wěi mǎn Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 滿 (mãn)Pinyinwěi mǎnHán Việtngụy mãnCấu tạo僞 + 滿 · ngụy + mãn nghĩa thành phần: ngụy + mãn Nghĩa EngCihui 偽滿 ěiMǎn p.w. Manchukuo