僞鳳 wěi fèng · ngụy phượng Hán Việt: ngụy phượng · Pinyin: wěi fèng Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 鳳 (phượng)Pinyinwěi fèngHán Việtngụy phượngCấu tạo僞 + 鳳 · ngụy + phượng nghĩa thành phần: ngụy + phượng