僣搭 tiě dā · thiết đáp Hán Việt: thiết đáp · Pinyin: tiě dā Tổng quan Cấu tạo: 僣 (thiết) + 搭 (đáp)Pinyintiě dāHán Việtthiết đápCấu tạo僣 + 搭 · thiết + đáp nghĩa thành phần: thiết + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容拖沓。Tân Hoa Tự Điển 1.形容拖沓。