僥傒 jiǎo xī · nghiêu hề Hán Việt: nghiêu hề · Pinyin: jiǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 傒 (hề)Pinyinjiǎo xīHán Việtnghiêu hềCấu tạo僥 + 傒 · nghiêu + hề nghĩa thành phần: nghiêu + hề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可疑、古怪。元.朱凱《黃鶴樓》第一折:「想周瑜請俺父親飲酒,你左攔右當,必有僥傒。」