僥取

jiǎo qǔnghiêu thủ

Hán Việt: nghiêu thủ · Pinyin: jiǎo qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.非分谋取。

Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 取 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僥倖 · 取下 · 取樂 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿