僥取 jiǎo qǔ · nghiêu thủ Hán Việt: nghiêu thủ · Pinyin: jiǎo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 取 (thủ)Pinyinjiǎo qǔHán Việtnghiêu thủCấu tạo僥 + 取 · nghiêu + thủ nghĩa thành phần: nghiêu + thủ