侥讦 jiǎo jié · nghiêu kiết Hán Việt: nghiêu kiết · Pinyin: jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 侥 (nghiêu) + 讦 (kiết)Pinyinjiǎo jiéHán Việtnghiêu kiếtCấu tạo侥 + 讦 · nghiêu + kiết nghĩa thành phần: nghiêu + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻击别人短处或揭发别人阴私。Tân Hoa Tự Điển 1.攻击别人短处或揭发别人阴私。