僥躐 jiǎo liè · nghiêu liệp Hán Việt: nghiêu liệp · Pinyin: jiǎo liè Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 躐 (liệp)Pinyinjiǎo lièHán Việtnghiêu liệpCấu tạo僥 + 躐 · nghiêu + liệp nghĩa thành phần: nghiêu + liệp