僥進

jiǎo jìn nghiêu tiến

Hán Việt: nghiêu tiến · Pinyin: jiǎo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹幸进。非分求进。徼,通"侥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹幸进。非分求进。徼,通"侥"。