僥速 jiǎo sù · nghiêu tốc Hán Việt: nghiêu tốc · Pinyin: jiǎo sù Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 速 (tốc)Pinyinjiǎo sùHán Việtnghiêu tốcCấu tạo僥 + 速 · nghiêu + tốc nghĩa thành phần: nghiêu + tốc