僥駁 jiǎo bó · nghiêu bác Hán Việt: nghiêu bác · Pinyin: jiǎo bó Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 駁 (bác)Pinyinjiǎo bóHán Việtnghiêu bácCấu tạo僥 + 駁 · nghiêu + bác nghĩa thành phần: nghiêu + bác