僦僱 jiù gù · tựu cố Hán Việt: tựu cố · Pinyin: jiù gù Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 僱 (cố)Pinyinjiù gùHán Việttựu cốCấu tạo僦 + 僱 · tựu + cố nghĩa thành phần: tựu + cố