僦匱 jiù kuì · tựu quỹ Hán Việt: tựu quỹ · Pinyin: jiù kuì Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 匱 (quỹ)Pinyinjiù kuìHán Việttựu quỹCấu tạo僦 + 匱 · tựu + quỹ nghĩa thành phần: tựu + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"僦柜"。