僦屋

jiù wū tựu ốc

Hán Việt: tựu ốc · Pinyin: jiù wū

Tổng quan

tựu ốc: thuê nhà

Cấu tạo: (tựu) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tựu ốc: thuê nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 租賃房舍。唐.韓愈〈上考功崔虞部書〉:「今所病者在於窮約,無僦屋賃僕之資,無縕袍糲食之給,驅馬出門不知所之。」《明史.卷二四一.陳道亨傳》:「遭母喪,家燬於火,僦屋以居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 租赁房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.租赁房屋。