僦房 jiù fáng · tựu phòng Hán Việt: tựu phòng · Pinyin: jiù fáng Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 房 (phòng)Pinyinjiù fángHán Việttựu phòngCấu tạo僦 + 房 · tựu + phòng nghĩa thành phần: tựu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 租赁房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.租赁房屋。