僦直 jiù zhí · tựu trực Hán Việt: tựu trực · Pinyin: jiù zhí Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 直 (trực)Pinyinjiù zhíHán Việttựu trựcCấu tạo僦 + 直 · tựu + trực nghĩa thành phần: tựu + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雇金,赁金。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雇金,赁金。