僦載 jiù zài · tựu tái Hán Việt: tựu tái · Pinyin: jiù zài Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 載 (tái)Pinyinjiù zàiHán Việttựu táiCấu tạo僦 + 載 · tựu + tái nghĩa thành phần: tựu + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇车船载送。Tân Hoa Tự Điển 1.雇车船载送。