僧伽像 sēng gā xiàng · tăng già tượng Hán Việt: tăng già tượng · Pinyin: sēng gā xiàng Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 像 (tượng)Pinyinsēng gā xiàngHán Việttăng già tượngCấu tạo僧 + 伽 + 像 · tăng + già + tượng nghĩa thành phần: tăng + già + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐高僧僧伽大师塑像。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐高僧僧伽大师塑像。