僧伽彼

sēng gā bǐtăng già bỉ

Hán Việt: tăng già bỉ · Pinyin: sēng gā bǐ

Tổng quan

(動物)Siṃha,譯曰師子。見名義集二。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梵语。狮子。

Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 彼 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)Siṃha,譯曰師子。見名義集二。☸
  • Tần suất từ [bktd] tăng già bỉ (動物)Siṃha,譯曰師子。見名義集二。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。狮子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧伽吒 · 僧伽多 · 僧伽梨 · 僧伽棃 · 僧伽羅 · 僧伽胝 · 僧伽藍 · 僧伽陀