僧伽棃

sēng gā lítăng già lê

Hán Việt: tăng già lê · Pinyin: sēng gā lí

Tổng quan

TĂNG-GIÀ-LÊ X. Tăng-già-lê (僧伽梨)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"僧伽梨"。

Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 棃 (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"僧伽梨"。

other

  • Nguồn khác -GIÀ-LÊ X
  • Nguồn khác Tăng-già-lê (僧伽梨)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧伽吒 · 僧伽多 · 僧伽彼 · 僧伽梨 · 僧伽羅 · 僧伽胝 · 僧伽藍 · 僧伽陀