僧伽胝

sēng gā zhītăng già chi

Hán Việt: tăng già chi · Pinyin: sēng gā zhī

Tổng quan

(衣服)又作僧伽致,僧伽,僧伽知,僧伽胝Saṃghāṭi。見僧伽梨項。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧佛大衣名。为比丘所服"三衣"之一种。

Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 胝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)又作僧伽致,僧伽,僧伽知,僧伽胝Saṃghāṭi。見僧伽梨項。☸
  • Tần suất từ [bktd] tăng già chi (衣服)又作僧伽致,僧伽[至*鳥],僧伽知,僧伽胝Saṃghāṭi。見僧伽梨項。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧佛大衣名。为比丘所服"三衣"之一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧伽吒 · 僧伽多 · 僧伽彼 · 僧伽梨 · 僧伽棃 · 僧伽羅 · 僧伽藍 · 僧伽陀