僧侶文

tăng lữ văn

Hán Việt: tăng lữ văn

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (lữ) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僧侶文 ēnglǚwén n. <lg.> hieratic writing