僧柯奢
tăng kha xa
Hán Việt: tăng kha xa
Tổng quan
tăng kha xa (地名)Saṃkāśa,國名。譯曰光明。見阿育王經三。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng kha xa (地名)Saṃkāśa,國名。譯曰光明。見阿育王經三。☸
Hán Việt: tăng kha xa
tăng kha xa (地名)Saṃkāśa,國名。譯曰光明。見阿育王經三。☸