僧海豹

tăng hải báo

Hán Việt: tăng hải báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (hải) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僧海豹 ēnghǎibào n. <zoo.> monk seal M:²zhī