僧祇谷 sēng qí gǔ · tăng kì cốc Hán Việt: tăng kì cốc · Pinyin: sēng qí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 祇 (kì) + 谷 (cốc)Pinyinsēng qí gǔHán Việttăng kì cốcCấu tạo僧 + 祇 + 谷 · tăng + kì + cốc nghĩa thành phần: tăng + kì + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即僧祇粟。Tân Hoa Tự Điển 1.即僧祇粟。