僧竭支 tăng kiệt chi Hán Việt: tăng kiệt chi Tổng quan tăng kiệt chi (衣服)見僧祇支條。☸ Cấu tạo: 僧 (tăng) + 竭 (kiệt) + 支 (chi)Hán Việttăng kiệt chiCấu tạo僧 + 竭 + 支 · tăng + kiệt + chi nghĩa thành phần: tăng + kiệt + chi Nghĩa ViệtCihui tăng kiệt chi (衣服)見僧祇支條。☸